Chữ 厺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厺, chiết tự chữ KHỨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 厺:

厺 khứ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厺

厺

Chiết tự chữ 厺

Chiết tự chữ khứ bao gồm chữ 大 厶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

厺 cấu thành từ 2 chữ: 大, 厶
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • 厶 khư, mỗ
  • khứ [khứ]

    U+53BA, tổng 5 nét, bộ Khư, tư 厶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu4;
    Việt bính: ;

    厺 khứ

    Nghĩa Trung Việt của từ 厺

    Tức là chữ 去.

    Chữ gần giống với 厺:

    厺, 去, 厼,

    Chữ gần giống 厺

    奂, 矣, 軑, 篡, 美, 羍, 貟, 輋, 台, 大,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厺 Tự hình chữ 厺 Tự hình chữ 厺 Tự hình chữ 厺

    厺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厺 Tìm thêm nội dung cho: 厺