Từ: 操行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 操 • 行

Nghĩa của 操行 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāoxíng] 名
hạnh kiểm; đức hạnh; phẩm hạnh; đạo đức (biểu hiện về đạo đức của học sinh trong trường học)。品行(多指学生在学校里的表现)。
他的学习成绩好,操行也总是优等。
nó học giỏi mà hạnh kiểm cũng luôn được điểm ưu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao操:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo操:tháo vát
thạo操:thành thạo
xáo操:xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
操行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 操行 Tìm thêm nội dung cho: 操行