Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 操行 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāoxíng] 名
hạnh kiểm; đức hạnh; phẩm hạnh; đạo đức (biểu hiện về đạo đức của học sinh trong trường học)。品行(多指学生在学校里的表现)。
他的学习成绩好,操行也总是优等。
nó học giỏi mà hạnh kiểm cũng luôn được điểm ưu
hạnh kiểm; đức hạnh; phẩm hạnh; đạo đức (biểu hiện về đạo đức của học sinh trong trường học)。品行(多指学生在学校里的表现)。
他的学习成绩好,操行也总是优等。
nó học giỏi mà hạnh kiểm cũng luôn được điểm ưu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 操
| thao | 操: | thao (chụp lấy, làm việc); thao trường |
| tháo | 操: | tháo vát |
| thạo | 操: | thành thạo |
| xáo | 操: | xáo trộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 操行 Tìm thêm nội dung cho: 操行
