Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīdǐng] mái nhà trát vôi。抹石灰而不盖瓦的房顶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 灰顶 Tìm thêm nội dung cho: 灰顶
