Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灵气 trong tiếng Trung hiện đại:
[língqì] 1. hiểu biết; năng lực phân tích, giải thích vấn đề。机灵劲儿; 悟性。
两眼透着灵气。
cặp mắt tinh tường trong việc phân tích vấn đề.
他很有灵气, 一定能成为出色的服装设计师。
anh ấy rất có khả năng phân tích, nhất định sẽ là một nhà thiết kế thời trang xuất sắc.
2. năng lực thần kỳ。神话传说中的超自然的力量;神奇的能力。
两眼透着灵气。
cặp mắt tinh tường trong việc phân tích vấn đề.
他很有灵气, 一定能成为出色的服装设计师。
anh ấy rất có khả năng phân tích, nhất định sẽ là một nhà thiết kế thời trang xuất sắc.
2. năng lực thần kỳ。神话传说中的超自然的力量;神奇的能力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 灵气 Tìm thêm nội dung cho: 灵气
