Từ: 炕梢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炕梢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炕梢 trong tiếng Trung hiện đại:

[kàngshāo] đầu giường đặt xa lò sưởi。炕离灶远的一头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炕

kháng:kháng tịch (chiếu chải trên gạch hun nóng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢

sao:sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây)
炕梢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炕梢 Tìm thêm nội dung cho: 炕梢