Từ: 传送 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 传送:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 传送 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuánsòng] 1. chở; chuyên chở; vận chuyển。把一处的东西送到另一处。
2. truyền; phát (thông qua tác nhân nào đó)。通过媒介传递。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn
传送 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 传送 Tìm thêm nội dung cho: 传送