Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调侃儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàokǎnr] tiếng lóng; từ lóng (những người cùng nghề nói tiếng lóng với nhau)。同行业的人说行话。也作调坎儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侃
| khản | 侃: | khản khản nhi đàm (nói cương quyết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 调侃儿 Tìm thêm nội dung cho: 调侃儿
