Cao su chống va đập cửa
Chữ 䏜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏜, chiết tự chữ MẠP, MẬP, MỌP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏜:
䏜
Chiết tự chữ 䏜
Pinyin: he1;
Việt bính: ho1;
䏜
Nghĩa Trung Việt của từ 䏜
mạp, như "mập mạp" (gdhn)
mập, như "béo mập" (gdhn)
mọp, như "quì mọp xuống" (gdhn)
Chữ gần giống với 䏜:
䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,Chữ gần giống 䏜
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏜
| mạp | 䏜: | mập mạp |
| mập | 䏜: | béo mập |
| mọp | 䏜: | quì mọp xuống |

Tìm hình ảnh cho: 䏜 Tìm thêm nội dung cho: 䏜
