Chữ 䳵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳵:

䳵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳵

䳵

Chiết tự chữ 䳵

[]

U+4CF5, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi4;
Việt bính: cik1;

䳵

Nghĩa Trung Việt của từ 䳵


Chữ gần giống với 䳵:

䳱, 䳲, 䳳, 䳴, 䳵, 䳶, 䴘, 鶬, 鶯, 鶱, 鶴, 鶵, 鶸, 鶹, 鶺, 鶼, 鶽, 鷁, 鷂, 鷃, 鷄, 鷆, 鷇, 鷈, 鷊, 鷏, 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

Chữ gần giống 䳵

Tự hình:

Tự hình chữ 䳵 Tự hình chữ 䳵 Tự hình chữ 䳵 Tự hình chữ 䳵

䳵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳵 Tìm thêm nội dung cho: 䳵