Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点化 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnhuà] làm phép; niệm chú。道教传说,神仙运用法术使物变化。借指僧道用言语启发人悟道。也泛指启发指导。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 点化 Tìm thêm nội dung cho: 点化
