Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 点卯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点卯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点卯 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎnmǎo] điểm mão (thời xưa, vào khoảng từ 5 đến 7 giờ sáng điểm danh người đến làm việc)。旧时官厅在卯时(上午五点到七点)查点到班人员,叫点卯。现指到时上班应付差事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卯

mão:giờ mão (5-7 giờ sáng)
méo:méo mó
mẫu:mẫu mực
mẹo:giở mẹo (giờ mão)
mẻo:giờ mẻo (giờ mão)
点卯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点卯 Tìm thêm nội dung cho: 点卯