Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点明 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnmíng] chỉ ra; nêu ra; chỉ rõ。指出来使人知道。
点明主题。
nêu ra chủ đề
点明学习的要点。
chỉ ra nội dung chủ yếu trong học tập.
点明主题。
nêu ra chủ đề
点明学习的要点。
chỉ ra nội dung chủ yếu trong học tập.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 点明 Tìm thêm nội dung cho: 点明
