Từ: 点缀品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点缀品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点缀品 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎnzhuìpǐn] đồ trang trí。表面上好看无实质内容的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缀

chuế:chuế (âm khác của Xuyết)
xuyết:bổ xuyết (vá khâu); xuyết văn (sửa văn); điểm xuyết (trang trí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
点缀品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点缀品 Tìm thêm nội dung cho: 点缀品