Chữ 惾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惾

惾

Chiết tự chữ 惾

1. 惾 cấu thành từ 4 chữ: 心, 凶, 八, 夕
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 凶 hung
  • 八 bát, bắt
  • 夕 tịch
  • 2. 惾 cấu thành từ 4 chữ: 忄, 凶, 八, 夂
  • 忄 tâm
  • 凶 hung
  • 八 bát, bắt
  • 夂 tri, truy
  • Nghĩa của 惾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zōng] Bộ: 忄- Tâm
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    tắc nghẽn; lấp kín。壅塞。
    惾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惾 Tìm thêm nội dung cho: 惾