Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烙花 trong tiếng Trung hiện đại:
[làohuā] hoa văn in bằng sắt nung (trên gỗ hoặc tre)。 一种 工艺, 用烧热的铁扦子,在扇骨、梳篦、芭蕉扇和 木制家具等上面, 烫出各种图案、花纹。也叫烫花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烙
| lạc | 烙: | lạc (thích dấu bằng sắt nung đỏ) |
| rán | 烙: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 烙花 Tìm thêm nội dung cho: 烙花
