Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢞵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢞵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢞵:

𢞵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢞵

𢞵

Chiết tự chữ 𢞵

𢞵 cấu thành từ 2 chữ: 飛, 必
  • bay, phi
  • tất, ắt
  • []

    U+0227B5, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: fit1;

    𢞵

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢞵


    Chữ gần giống với 𢞵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

    Chữ gần giống 𢞵

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢞵 Tự hình chữ 𢞵 Tự hình chữ 𢞵 Tự hình chữ 𢞵

    𢞵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢞵 Tìm thêm nội dung cho: 𢞵