Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 挶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 挶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挶

1. 挶 cấu thành từ 2 chữ: 手, 局
  • thủ
  • cuộc, cộc, cục, gục, ngúc
  • 2. 挶 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 局
  • thủ
  • cuộc, cộc, cục, gục, ngúc
  • 3. 挶 cấu thành từ 2 chữ: 才, 局
  • tài
  • cuộc, cộc, cục, gục, ngúc
  • []

    U+6336, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju1;
    Việt bính: guk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挶


    Nghĩa của 挶 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jū]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 11
    Hán Việt: CỤC
    1. cáng̣ khiêng đất。抬土的器具。
    2. nắm giữ。握持。

    Chữ gần giống với 挶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 挶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挶 Tự hình chữ 挶 Tự hình chữ 挶 Tự hình chữ 挶

    挶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挶 Tìm thêm nội dung cho: 挶