Cao su chống va đập cửa
Từ: 烤肉米线 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烤肉米线:
Nghĩa của 烤肉米线 trong tiếng Trung hiện đại:
Kǎoròu mǐxiàn bún chả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烤
| khảo | 烤: | bánh khảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 烤肉米线 Tìm thêm nội dung cho: 烤肉米线
