Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冒失 trong tiếng Trung hiện đại:
[mào·shi] liều lĩnh; lỗ mãng; lanh chanh; láu táu; hấp tấp。鲁莽。
冒失鬼。
thằng liều lĩnh.
说话不要太冒失。
nói năng chớ nên quá liều lĩnh.
冒失鬼。
thằng liều lĩnh.
说话不要太冒失。
nói năng chớ nên quá liều lĩnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冒
| mào | 冒: | mào gà |
| mạo | 冒: | mạo hiểm; mạo danh, mạo phạm |
| mẹo | 冒: | mẹo mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 冒失 Tìm thêm nội dung cho: 冒失
