Từ: 焊镴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焊镴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 焊镴 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànlà] 1. hợp kim chì thiếc (dùng để hàn)。软焊料。
2. hàn thiếc。焊锡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焊

hàn:hàn xì, mỏ hàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镴

lạp:tích lạp (que thiếc dùng đề hàn)
焊镴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焊镴 Tìm thêm nội dung cho: 焊镴