Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 焚膏继晷 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焚膏继晷:
Nghĩa của 焚膏继晷 trong tiếng Trung hiện đại:
[féngāojìguǐ] chong đèn thâu đêm; ngày đêm miệt mài (chăm chỉ học hành hoặc làm việc)。点燃灯烛来接替日光照明。形容夜以继日地用功读书或努力工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焚
| phàn | 焚: | phàn nàn |
| phần | 焚: | phần hương (đốt hương), phần thiêu (đốt cháy) |
| phừng | 焚: | phừng phừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 继
| kế | 继: | kế tiếp; mẹ kế; vợ kế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晷
| quỹ | 晷: | quỹ (bóng mặt trời) |

Tìm hình ảnh cho: 焚膏继晷 Tìm thêm nội dung cho: 焚膏继晷
