Từ: 照明弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 照明弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 照明弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàomíngdàn] pháo sáng; trái sáng。一种特制的炸弹或炮弹,弹体内装有发光药剂,有的有小降落伞,能在空中发出强光。用于夜间观察或指示攻击目标。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
照明弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 照明弹 Tìm thêm nội dung cho: 照明弹