Từ: 煽诱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煽诱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煽 • 诱

Nghĩa của 煽诱 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānyòu] xúi bẩy; mê hoặc。煽惑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煽

phiến煽:phiến loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诱

dụ诱:dụ dỗ
煽诱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煽诱 Tìm thêm nội dung cho: 煽诱