Từ: 爽约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爽约:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 爽 • 约

Nghĩa của 爽约 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎngyuē] lỡ hẹn; sai hẹn。失约。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽

sượng爽:sượng sùng
sảng爽:sảng khoái
sửng爽:sửng sốt
sững爽:sừng sững

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu约:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước约:ước ao, ước mong
爽约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爽约 Tìm thêm nội dung cho: 爽约