Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙床 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáchuáng] 1. lợi。齿龈的通称。有的地区也叫牙床子。
2. giường khảm ngà voi。有象牙雕刻装饰的床。
2. giường khảm ngà voi。有象牙雕刻装饰的床。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 牙床 Tìm thêm nội dung cho: 牙床
