Chữ 沣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沣

1. 沣 cấu thành từ 2 chữ: 水, 丰
  • thuỷ, thủy
  • phong
  • 2. 沣 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 丰
  • thuỷ, thủy
  • phong
  • []

    U+6CA3, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 灃;
    Pinyin: feng1;
    Việt bính: fung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 沣


    Nghĩa của 沣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fēng]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 8
    Hán Việt: PHONG
    Phong Thuỷ (tên sông, ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)。沣水,水名,在陕西。

    Chữ gần giống với 沣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 汿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲠, 𣲦,

    Dị thể chữ 沣

    ,

    Chữ gần giống 沣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沣 Tự hình chữ 沣 Tự hình chữ 沣 Tự hình chữ 沣

    沣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沣 Tìm thêm nội dung cho: 沣