Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牛鞅 trong tiếng Trung hiện đại:
[niúyàng] ách trâu (quàng trên vai trâu bò để kéo cày, kéo xe...)。牛拉东西时架在脖子上的器具。也叫牛鞅子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞅
| óng | 鞅: | óng ánh |
| ưởng | 鞅: | ưởng (dây quàng cổ ngựa kéo xe) |
| ửng | 鞅: |

Tìm hình ảnh cho: 牛鞅 Tìm thêm nội dung cho: 牛鞅
