Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牵扯 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānchě] liên luỵ; liên quan; dây dưa (đến)。牵连;有联系。
这事牵扯很多人。
Việc này liên quan đến nhiều người.
这事牵扯很多人。
Việc này liên quan đến nhiều người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵
| khiên | 牵: | cái khiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扯
| chải | 扯: | bàn chải, chải đầu, chải tóc; bươn chải |
| chẻ | 扯: | chẻ củi, chẻ tre |
| chỉ | 扯: | chỉ điểm; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| giẫy | 扯: | giẫy cỏ |
| xé | 扯: | xé giấy; xé lẻ; bé xé ra to |
| xả | 扯: | xả (lôi theo); xả (lật, lột); xả hoang (nói dối) |
| xẻ | 扯: | xẻ rãnh |
| xới | 扯: | xới lên |
| xởi | 扯: | xởi lởi; xởi đất |

Tìm hình ảnh cho: 牵扯 Tìm thêm nội dung cho: 牵扯
