Chữ 痚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痚, chiết tự chữ HÉO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痚:

痚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 痚

痚

Chiết tự chữ 痚

Chiết tự chữ héo bao gồm chữ 病 孝 hoặc 疒 孝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 痚 cấu thành từ 2 chữ: 病, 孝
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 孝 hiếu, hếu
  • 2. 痚 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 孝
  • 疒 nạch
  • 孝 hiếu, hếu
  • []

    U+75DA, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao1;
    Việt bính: haau1;

    痚

    Nghĩa Trung Việt của từ 痚


    héo, như "khô héo, héo hắt" (vhn)

    Chữ gần giống với 痚:

    㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

    Chữ gần giống 痚

    痽, 瘫, 瘠, 瘡, 瘢, 瘣, 瘤, 瘥, 瘦, 瘧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痚 Tự hình chữ 痚 Tự hình chữ 痚 Tự hình chữ 痚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 痚

    héo痚:khô héo, héo hắt
    痚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痚 Tìm thêm nội dung cho: 痚