Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特点 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèdiǎn] đặc điểm。人或事物所具有的独特的地方。
快餐的特点就是快。
đặc điểm của thức ăn nhanh là nhanh.
他的特点是为人直爽。
đặc điểm của anh ấy là thẳng thắn với mọi người.
快餐的特点就是快。
đặc điểm của thức ăn nhanh là nhanh.
他的特点是为人直爽。
đặc điểm của anh ấy là thẳng thắn với mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 特点 Tìm thêm nội dung cho: 特点
