Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特等 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèděng] hạng nhất; hạng đặc biệt; số một。等级最高的;最优良的。
特等舱
khoang tàu hạng nhất
特等功臣
công thần bậc nhất
特等射手
tay thiện xạ số một
特等舱
khoang tàu hạng nhất
特等功臣
công thần bậc nhất
特等射手
tay thiện xạ số một
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 特等 Tìm thêm nội dung cho: 特等
