Chữ 䃣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃣, chiết tự chữ VE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䃣:

䃣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃣

䃣

Chiết tự chữ 䃣

[]

U+40E3, tổng 17 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui3;
Việt bính: wai2;

䃣

Nghĩa Trung Việt của từ 䃣


ve, như "ve rượu (lọ nhỏ)" (vhn)

Chữ gần giống với 䃣:

䃟, 䃡, 䃢, 䃣, 䃤, 䃥, 䃦, 䃧, 磯, 磴, 磵, 磷, 磻, 磽, 磾, 礁, 礄, 磻, 𥖎, 𥖐, 𥖑, 𥖒, 𥖓, 𥖔, 𥖕, 𥖖,

Dị thể chữ 䃣

𰦨,

Chữ gần giống 䃣

Tự hình:

Tự hình chữ 䃣 Tự hình chữ 䃣 Tự hình chữ 䃣 Tự hình chữ 䃣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䃣

ve䃣:ve rượu (lọ nhỏ)
䃣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃣 Tìm thêm nội dung cho: 䃣