Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 犯嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犯嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犯嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànzuǐ] tranh luận; cãi nhau; cãi lộn。争辩;吵架。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯

phạm:phạm lỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
犯嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犯嘴 Tìm thêm nội dung cho: 犯嘴