Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搏杀 trong tiếng Trung hiện đại:
[bóshā] ấu đả; chém giết; tàn sát (dùng vũ khí đánh nhau kịch liệt)。 用武器格斗。
在同歹徒搏杀中,受了重伤。
trong trận ấu đả với bọn xấu, đã bị trọng thương
两位棋手沉着应战,激烈搏杀。
hai vị kỳ thủ bình tĩnh ứng chiến, tàn sát nhau kịch liệt
在同歹徒搏杀中,受了重伤。
trong trận ấu đả với bọn xấu, đã bị trọng thương
两位棋手沉着应战,激烈搏杀。
hai vị kỳ thủ bình tĩnh ứng chiến, tàn sát nhau kịch liệt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搏
| bác | 搏: | bác đấu (vật lộn) |
| vác | 搏: | vác cuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀
| sát | 杀: | sát hại |

Tìm hình ảnh cho: 搏杀 Tìm thêm nội dung cho: 搏杀
