Từ: 疏阔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疏阔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疏阔 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūkuò] 1. lỏng lẻo。不周密。
2. xa lạ; xa cách; không thân。疏远;迂阔。
3. xa cách lâu。久别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏

:sơ ý
sưa:mọc rất sưa (mọc rất thưa)
sớ:dâng sớ
sờ:sờ sờ
:xơ rơ (rã rời)
xờ:xờ xạc, bờ xờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔

khoát:dứt khoát; khoát đạt
khoắt:khuya khoắt
疏阔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疏阔 Tìm thêm nội dung cho: 疏阔