Chữ 鎣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎣

1. 鎣 cấu thành từ 4 chữ: 火, 火, 冖, 金
  • hoả, hỏa
  • hoả, hỏa
  • mịch
  • ghim, găm, kim
  • 2. 鎣 cấu thành từ 2 chữ: 𤇾, 金
  • 𤇾
  • ghim, găm, kim
  • []

    U+93A3, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ying2;
    Việt bính: jing4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎣


    Chữ gần giống với 鎣:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎣

    ,

    Chữ gần giống 鎣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎣 Tự hình chữ 鎣 Tự hình chữ 鎣 Tự hình chữ 鎣

    鎣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎣 Tìm thêm nội dung cho: 鎣