Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂欢 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuánghuān] cuồng hoan; hoan lạc; chè chén say sưa; ăn uống ồn ào; mặc sức vui vẻ; vui hết mình; tha hồ vui chơi。纵情欢乐。
狂欢之夜。
một đêm hoan lạc.
狂欢之夜。
một đêm hoan lạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欢
| hoan | 欢: | hân hoan, hoan hỉ, truy hoan |

Tìm hình ảnh cho: 狂欢 Tìm thêm nội dung cho: 狂欢
