Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 狗仗人势 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狗仗人势:
Nghĩa của 狗仗人势 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒuzhàngrénshì] chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng; chó cậy thế chủ。比喻仗势欺人(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 狗仗人势 Tìm thêm nội dung cho: 狗仗人势
