Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狠命 trong tiếng Trung hiện đại:
[hěnmìng] hết sức; cố sức; liều mạng; thục mạng; liều lĩnh。用尽全力;拼命。
狠命追赶
cố sức theo đuổi.
敌人狠命地逃跑。
quân địch chạy thục mạng.
狠命追赶
cố sức theo đuổi.
敌人狠命地逃跑。
quân địch chạy thục mạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狠
| ngận | 狠: | ngận tâm (sự tàn nhẫn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 狠命 Tìm thêm nội dung cho: 狠命
