Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 狡赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狡赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 狡赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎolài] chối cãi; chối bay chối biến; chối bai bải; phủ nhận。狡辩抵赖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狡

giảo:giảo quyệt (xảo quyệt)
sinh:hy sinh
xảo:xảo kế, xảo quyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
狡赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狡赖 Tìm thêm nội dung cho: 狡赖