Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登攀 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngpān] leo; trèo。攀登。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攀
| phan | 攀: | phan (leo cao, tiến bộ): phan long (gặp minh chủ lập công) |

Tìm hình ảnh cho: 登攀 Tìm thêm nội dung cho: 登攀
