Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老街 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎojiē] Hán Việt: LÃO NHAI
Lào Cai; tỉnh Lào Cai。 (省。越南地名。北越省份之一。)
Lào Cai; tỉnh Lào Cai。 (省。越南地名。北越省份之一。)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |

Tìm hình ảnh cho: 老街 Tìm thêm nội dung cho: 老街
