Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠲮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲮, chiết tự chữ KHINH, KHỈNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲮:

𠲮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲮

𠲮

Chiết tự chữ 𠲮

[]

U+020CAE, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jing4;
Việt bính: ;

𠲮

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲮



khinh (vhn)
khỉnh, như "kháu khỉnh; khinh khỉnh; khủng khỉnh" (btcn)

Chữ gần giống với 𠲮:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠲮

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲮 Tự hình chữ 𠲮 Tự hình chữ 𠲮 Tự hình chữ 𠲮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲮

khỉnh𠲮:kháu khỉnh; khinh khỉnh; khủng khỉnh
𠲮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲮 Tìm thêm nội dung cho: 𠲮