Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 薾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 薾

1. 薾 cấu thành từ 2 chữ: 草, 爾
  • tháu, thảo, xáo
  • nhãi, nhĩ
  • 2. 薾 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 爾
  • tháu, thảo
  • nhãi, nhĩ
  • 3. 薾 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 爾
  • thảo
  • nhãi, nhĩ
  • []

    U+85BE, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er3;
    Việt bính: ji5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 薾


    Nghĩa của 薾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ěr]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    hoa đua nở; hoa nở rộ。花盛开。

    Chữ gần giống với 薾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 薾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薾 Tự hình chữ 薾 Tự hình chữ 薾 Tự hình chữ 薾

    薾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薾 Tìm thêm nội dung cho: 薾