Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猩红热 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnghóngrè] bệnh tinh hồng nhiệt。急性传染病,病原体是溶血性链球菌,患者多为三岁到七岁的儿童,主要症状是发热,舌头表面呈草莓状,全身有点状红疹,红疹消失后脱皮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猩
| tinh | 猩: | con tinh tinh, con chăn tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 猩红热 Tìm thêm nội dung cho: 猩红热
