Từ: 献旗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 献旗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 献 • 旗

Nghĩa của 献旗 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànqí] tặng cờ (tỏ lòng tôn kính hoặc biết ơn)。把锦旗献给某个集体或个人,表示敬意或谢意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 献

hiến献:cống hiến; văn hiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旗

cờ旗:lá cờ, cột cờ, chào cờ; cờ quạt
kì旗:quốc kì
kỳ旗:quốc kỳ
献旗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 献旗 Tìm thêm nội dung cho: 献旗