Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 献殷勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànyīnqín] xum xoe; tỏ vẻ bợ đỡ săn đón; ra vẽ nịnh bợ。为了讨别人的欢心而小心伺候。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 献
| hiến | 献: | cống hiến; văn hiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殷
| ân | 殷: | ân cần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 献殷勤 Tìm thêm nội dung cho: 献殷勤
