Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 率先 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuàixiān] dẫn đầu; trước tiên; tiên phong。带头;首先。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 率先 Tìm thêm nội dung cho: 率先
