Từ: 率真 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 率真:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 率 • 真

Nghĩa của 率真 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuàizhēn] thẳng thắn; thành thật。直爽而诚恳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 率

chuốt率:chải chuốt
suất率:lãi suất
suốt率:suốt dọc đường, suốt ngày
sót率:sót lại
sút率:sa sút
thoắt率:thoăn thoắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan真:chứa chan, chan hoà
chang真:nắng chang chang; y chang
chân真:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân真:sinh sân (giận)
率真 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 率真 Tìm thêm nội dung cho: 率真