Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 琢磨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuómó] 1. đẽo gọt; gọt giũa。雕刻和打磨(玉石)。
2. gọt giũa (bài văn)。加工使精美(指文章等)。
[zuómo]
suy nghĩ; suy xét; cân nhắc。思索;考虑。
队长的话我琢磨了很久。
lời nói của đội trưởng tôi suy nghĩ rất lâu
你琢磨琢磨这里面还有什么问题
anh nghĩ xem ở đây còn có vấn đề gì.
2. gọt giũa (bài văn)。加工使精美(指文章等)。
[zuómo]
suy nghĩ; suy xét; cân nhắc。思索;考虑。
队长的话我琢磨了很久。
lời nói của đội trưởng tôi suy nghĩ rất lâu
你琢磨琢磨这里面还有什么问题
anh nghĩ xem ở đây còn có vấn đề gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琢
| chác | 琢: | bán chác |
| trác | 琢: | trác (cân nhắc; chăm chú) |
| trát | 琢: | trát tường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |

Tìm hình ảnh cho: 琢磨 Tìm thêm nội dung cho: 琢磨
